Huấn luyện quân

Chi phí huấn luyện, thời gian và điểm sự kiện theo từng bậc của mỗi loại quân.

Lính Khiên

Bậc quânBánh mìGỗĐáSắtThời gianĐiểm HoGĐiểm KvKĐiểm TSG
T136277212 giây111
T2584410317 giây222
T3926917424 giây552
T41209021532 giây10104
T515611727644 giây252510
T61861403371 phút———
T727921049111 phút 23 giây———
T855841998211 phút 53 giây———
T91.3941.046244512 phút 11 giây———
T102.7882.0914881022 phút 32 giây———
T116.9705.2281.220253————

Lính Giáo

Bậc quânBánh mìGỗĐáSắtThời gianĐiểm HoGĐiểm KvKĐiểm TSG
T132307212 giây111
T2514810317 giây222
T3817616424 giây552
T41059921532 giây10104
T513612927744 giây252510
T61631543281 phút———
T724423148111 phút 23 giây———
T848846195221 phút 53 giây———
T91.2201.151237552 phút 11 giây———
T102.4402.3014741092 phút 32 giây———
T116.0995.7511.185271————

Cung Thủ

Bậc quânBánh mìGỗĐáSắtThời gianĐiểm HoGĐiểm KvKĐiểm TSG
T123346212 giây111
T236549417 giây222
T3588615524 giây552
T47511119632 giây10104
T59714424844 giây252510
T611717329101 phút———
T717525844141 phút 23 giây———
T834951687281 phút 53 giây———
T98721.290217702 phút 11 giây———
T101.7432.5794331402 phút 32 giây———
T114.3576.4481.081349————