Tất cả 44 Nghiên cứu Kinh tế trong Kingshot, với cùng chỉ số và bộ lọc như danh sách đầy đủ.
44 kết quả
| Tên | Nhánh | Phân loại quân | Bậc | Cấp tối đa | Lực chiến nhận được | Tổng thời gian nghiên cứu | Tổng bánh mì | Tổng gỗ | Tổng đá | Tổng sắt | Tổng vàng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sản Lượng Gỗ I | Nghiên cứu học viện | Kinh tế | 1 | 3 | 6.630 | 2 phút 55 giây | 28.900 | 28.900 | 5.700 | 1.450 | 1.720 |
| Sản Lượng Gỗ II | Nghiên cứu học viện | Kinh tế | 2 | 3 | 6.630 | 12 phút 30 giây | 289.000 | 289.000 | 57.000 | 14.500 | 3.430 |
| Sản Lượng Gỗ III | Nghiên cứu học viện | Kinh tế | 3 | 3 | 8.970 | 1 giờ 50 phút | 920.000 | 920.000 | 182.000 | 45.600 | 10.200 |
| Sản Lượng Gỗ IV | Nghiên cứu học viện | Kinh tế | 4 | 3 | 11.180 | 14 giờ 26 phút | 2,6 Tr | 2,6 Tr | 519.000 | 132.000 | 34.300 |
| Sản Lượng Gỗ V | Nghiên cứu học viện | Kinh tế | 5 | 3 | 13.000 | 3 ngày 18 giờ | 4,7 Tr | 4,7 Tr | 940.000 | 235.000 | 136.000 |
| Sản Lượng Gỗ VI | Nghiên cứu học viện | Kinh tế | 6 | 3 | 13.000 | 18 ngày 1 giờ | 13,6 Tr | 13,6 Tr | 2,7 Tr | 670.000 | 221.000 |
| Sản Lượng Sắt I | Nghiên cứu học viện | Kinh tế | 1 | 3 | 13.260 | 14 phút 37 giây | 71.000 | 71.000 | 14.500 | 3.610 | 4.300 |
| Sản Lượng Sắt II | Nghiên cứu học viện | Kinh tế | 2 | 3 | 8.970 | 2 giờ 42 phút | 710.000 | 710.000 | 145.000 | 36.100 | 8.600 |
| Sản Lượng Sắt III | Nghiên cứu học viện | Kinh tế | 3 | 3 | 11.180 | 10 giờ 50 phút | 2,2 Tr | 2,2 Tr | 456.000 | 115.000 | 25.500 |
| Sản Lượng Sắt IV | Nghiên cứu học viện | Kinh tế | 4 | 3 | 11.180 | 3 ngày 13 phút | 6,6 Tr | 6,6 Tr | 1,3 Tr | 328.000 | 86.000 |
| Sản Lượng Sắt V | Nghiên cứu học viện | Kinh tế | 5 | 3 | 13.000 | 18 ngày 19 giờ | 11,8 Tr | 11,8 Tr | 2,4 Tr | 590.000 | 343.000 |
| Sản Lượng Than I | Nghiên cứu học viện | Kinh tế | 1 | 3 | 13.260 | 14 phút 37 giây | 71.000 | 71.000 | 14.500 | 3.610 | 4.300 |
| Sản Lượng Than II | Nghiên cứu học viện | Kinh tế | 2 | 3 | 8.970 | 2 giờ 42 phút | 710.000 | 710.000 | 145.000 | 36.100 | 8.600 |
| Sản Lượng Than III | Nghiên cứu học viện | Kinh tế | 3 | 3 | 11.180 | 10 giờ 50 phút | 2,2 Tr | 2,2 Tr | 456.000 | 115.000 | 25.500 |
| Sản Lượng Than IV | Nghiên cứu học viện | Kinh tế | 4 | 3 | 13.000 | 3 ngày 13 phút | 6,6 Tr | 6,6 Tr | 1,3 Tr | 328.000 | 86.000 |
| Sản Lượng Than V | Nghiên cứu học viện | Kinh tế | 5 | 3 | 13.000 | 18 ngày 19 giờ | 11,8 Tr | 11,8 Tr | 2,4 Tr | 590.000 | 343.000 |
| Sản Lượng Thịt I | Nghiên cứu học viện | Kinh tế | 1 | 3 | 6.630 | 2 phút 55 giây | 28.900 | 28.900 | 5.700 | 1.450 | 1.720 |
| Sản Lượng Thịt II | Nghiên cứu học viện | Kinh tế | 2 | 3 | 6.630 | 12 phút 30 giây | 289.000 | 289.000 | 57.000 | 14.500 | 3.430 |
| Sản Lượng Thịt III | Nghiên cứu học viện | Kinh tế | 3 | 3 | 8.970 | 1 giờ 50 phút | 920.000 | 920.000 | 182.000 | 45.600 | 10.200 |
| Sản Lượng Thịt IV | Nghiên cứu học viện | Kinh tế | 4 | 3 | 11.180 | 14 giờ 26 phút | 2,6 Tr | 2,6 Tr | 519.000 | 132.000 | 34.300 |
| Sản Lượng Thịt V | Nghiên cứu học viện | Kinh tế | 5 | 3 | 13.000 | 3 ngày 18 giờ | 4,7 Tr | 4,7 Tr | 940.000 | 235.000 | 136.000 |
| Sản Lượng Thịt VI | Nghiên cứu học viện | Kinh tế | 6 | 3 | 13.000 | 18 ngày 1 giờ | 13,6 Tr | 13,6 Tr | 2,7 Tr | 670.000 | 221.000 |
| Thu Thập Gỗ I | Nghiên cứu học viện | Kinh tế | 1 | 3 | 4.375 | 2 phút 55 giây | 21.600 | 21.600 | 4.310 | 1.080 | 1.290 |
| Thu Thập Gỗ II | Nghiên cứu học viện | Kinh tế | 2 | 3 | 4.375 | 12 phút 30 giây | 216.000 | 216.000 | 43.100 | 10.800 | 2.550 |
| Thu Thập Gỗ III | Nghiên cứu học viện | Kinh tế | 3 | 3 | 8.687 | 1 giờ 50 phút | 680.000 | 680.000 | 138.000 | 34.400 | 7.700 |
| Thu Thập Gỗ IV | Nghiên cứu học viện | Kinh tế | 4 | 3 | 10.687 | 14 giờ 26 phút | 2 Tr | 2 Tr | 394.000 | 99.000 | 25.500 |
| Thu Thập Gỗ V | Nghiên cứu học viện | Kinh tế | 5 | 3 | 10.687 | 3 ngày 18 giờ | 3,5 Tr | 3,5 Tr | 700.000 | 178.000 | 102.000 |
| Thu Thập Gỗ VI | Nghiên cứu học viện | Kinh tế | 6 | 3 | 10.687 | 18 ngày 1 giờ | 12,4 Tr | 12,4 Tr | 2,4 Tr | 610.000 | 201.000 |
| Thu Thập Sắt I | Nghiên cứu học viện | Kinh tế | 1 | 3 | 10.687 | 10 phút 13 giây | 54.000 | 54.000 | 10.800 | 2.700 | 3.240 |
| Thu Thập Sắt II | Nghiên cứu học viện | Kinh tế | 2 | 3 | 8.687 | 1 giờ 53 phút | 540.000 | 540.000 | 108.000 | 27.000 | 6.400 |
| Thu Thập Sắt III | Nghiên cứu học viện | Kinh tế | 3 | 3 | 10.687 | 7 giờ 35 phút | 1,7 Tr | 1,7 Tr | 344.000 | 86.000 | 18.600 |
| Thu Thập Sắt IV | Nghiên cứu học viện | Kinh tế | 4 | 3 | 10.687 | 2 ngày 2 giờ | 4,9 Tr | 4,9 Tr | 990.000 | 241.000 | 64.000 |
| Thu Thập Sắt V | Nghiên cứu học viện | Kinh tế | 5 | 3 | 10.687 | 13 ngày 3 giờ | 8,8 Tr | 8,8 Tr | 1,8 Tr | 433.000 | 255.000 |
| Thu Thập Than I | Nghiên cứu học viện | Kinh tế | 1 | 3 | 10.687 | 10 phút 13 giây | 54.000 | 54.000 | 10.800 | 2.700 | 3.240 |
| Thu Thập Than II | Nghiên cứu học viện | Kinh tế | 2 | 3 | 8.687 | 1 giờ 53 phút | 540.000 | 540.000 | 108.000 | 27.000 | 6.400 |
| Thu Thập Than III | Nghiên cứu học viện | Kinh tế | 3 | 3 | 10.687 | 7 giờ 35 phút | 1,7 Tr | 1,7 Tr | 344.000 | 86.000 | 18.600 |
| Thu Thập Than IV | Nghiên cứu học viện | Kinh tế | 4 | 3 | 10.687 | 2 ngày 2 giờ | 4,9 Tr | 4,9 Tr | 990.000 | 241.000 | 64.000 |
| Thu Thập Than V | Nghiên cứu học viện | Kinh tế | 5 | 3 | 10.687 | 13 ngày 3 giờ | 8,8 Tr | 8,8 Tr | 1,8 Tr | 433.000 | 255.000 |
| Thu Thập Thức Ăn I | Nghiên cứu học viện | Kinh tế | 1 | 3 | 4.375 | 2 phút 55 giây | 21.600 | 21.600 | 4.310 | 1.080 | 1.290 |
| Thu Thập Thức Ăn II | Nghiên cứu học viện | Kinh tế | 2 | 3 | 4.375 | 12 phút 30 giây | 216.000 | 216.000 | 43.100 | 10.800 | 2.550 |
| Thu Thập Thức Ăn III | Nghiên cứu học viện | Kinh tế | 3 | 3 | 8.687 | 1 giờ 50 phút | 680.000 | 680.000 | 138.000 | 34.400 | 7.700 |
| Thu Thập Thức Ăn IV | Nghiên cứu học viện | Kinh tế | 4 | 3 | 10.687 | 14 giờ 26 phút | 2 Tr | 2 Tr | 394.000 | 99.000 | 25.500 |
| Thu Thập Thức Ăn V | Nghiên cứu học viện | Kinh tế | 5 | 3 | 10.687 | 3 ngày 18 giờ | 3,5 Tr | 3,5 Tr | 700.000 | 178.000 | 102.000 |
| Thu Thập Thức Ăn VI | Nghiên cứu học viện | Kinh tế | 6 | 3 | 10.687 | 18 ngày 1 giờ | 12,4 Tr | 12,4 Tr | 2,4 Tr | 610.000 | 201.000 |